fever tree

fever tree

A fever tree stands tall in the sunlit African savanna.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "fever tree" (cây sốt rét) một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ nhiều loại cây khác nhau, thường được cho khả năng làm giảm sốt hoặc được coi dấu hiệu của vùng đất không sốt rét.

  1. Cây thuộc họ đậu (Acacia xanthophloea): Một loại cây thân gỗ cao, mọc nhanh, vỏ màu xanh vàng đặc trưng, thường mọccác vùng đầm lầychâu Phi. của chứa tinh dầu dược tính.
  2. Cây thuộc chi Pinckneya (Pinckneya pubens): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ hoa lớn màu hồng hoặc trắng, mọcvùng đầm lầytây nam Hoa Kỳ. Vỏ của được dùng để chữa sốt.
  3. Cây hoặc vỏ dùng để hạ sốt: Bất kỳ loại cây nào hoặc vỏ được sử dụng trong y học cổ truyền để làm giảm triệu chứng sốt, hoặc được cho dấu hiệu của vùng đất an toàn, không sốt rét.
dụ sử dụng
  • (Cây sốt rét thường được tìm thấy gần các đầm lầychâu Phi.)
  • (Trong quá khứ, du khách tin rằng nhìn thấy cây sốt rét có nghĩa khu vực đó không bệnh sốt rét.)
  • (Vỏ của cây sốt rét đã được người bản địa sử dụng để chữa sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mark healthful regions": Một niềm tin lịch sử cho rằng sự hiện diện của cây sốt rét (Acacia xanthophloea) báo hiệu một khu vực khỏe mạnh, không bệnh tật.
    • Early explorers used the fever tree as a natural indicator of safe camping grounds. (Các nhà thám hiểm đầu tiên đã dùng cây sốt rét như một chỉ dấu tự nhiên cho những khu vực cắm trại an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fever bark (vỏ cây chữa sốt): Vỏ của cây sốt rét (đặc biệt Pinckneya pubens) được dùng làm thuốc hạ sốt.
  • Yellow fever tree (cây sốt vàng): Một tên gọi khác của Acacia xanthophloea, do vỏ cây màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Quinine tree: cây canh-ki-na (một loại cây khác vỏ chứa quinine dùng chữa sốt rét).
  • Swamp tree: cây đầm lầy (chỉ chung các loại cây mọcvùng đất ngập nước, thường liên quan đến sốt rét).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "fever tree".

Thành ngữ liên quan
  • "Bark up the wrong tree": Nhầm lẫn, sai hướng (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "fever tree", nhưng dùng từ "tree" để tạo hình ảnh).
    • If you think I stole your money, you're barking up the wrong tree. (Nếu bạn nghĩ tôi lấy trộm tiền của bạn, thì bạn đã nhầm hướng rồi.)